wheatstone bridge

Định nghĩa

Danh từ: Mạch cầu Wheatstone một loại mạch cầu điện dùng để đo các giá trị điện trở chưa biết một cách chính xác.

dụ sử dụng
  • (Mạch cầu Wheatstone thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm để đo các điện trở chưa biết.)
  • (Bằng cách cân bằng mạch cầu Wheatstone, chúng ta có thể xác định giá trị của điện trở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to balance a wheatstone bridge": hành động điều chỉnh các điện trở trong mạch cầu để đạt được trạng thái cân bằng, khi đó dòng điện qua nhánh giữa bằng không.

    • Technicians must carefully balance the wheatstone bridge to get accurate readings. (Các kỹ thuật viên phải cân bằng mạch cầu Wheatstone một cách cẩn thận để được kết quả đo chính xác.)
  • "wheatstone bridge circuit": mạch điện cụ thể bao gồm bốn điện trở, một nguồn điện một thiết bị đo dòng (thường điện kế).

    • The wheatstone bridge circuit is a fundamental tool in electrical engineering. (Mạch cầu Wheatstone một công cụ cơ bản trong kỹ thuật điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Bridge circuit (danh từ): mạch cầu, một loại mạch điện cấu trúc hình cầu, bao gồm cả mạch cầu Wheatstone các biến thể khác.
    • A bridge circuit can be used for a variety of measurement tasks. (Mạch cầu có thể được sử dụng cho nhiều nhiệm vụ đo lường khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Measuring bridge: cầu đo, một thuật ngữ chung để chỉ các mạch cầu dùng trong đo lường.
  • Resistance bridge: cầu đo điện trở, nhấn mạnh chức năng đo điện trở của mạch cầu Wheatstone.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a wheatstone bridge: thiết lập một mạch cầu Wheatstone.
    • We need to set up a wheatstone bridge to test the circuit's resistance. (Chúng ta cần thiết lập một mạch cầu Wheatstone để kiểm tra điện trở của mạch.)
  • Calibrate a wheatstone bridge: hiệu chỉnh mạch cầu Wheatstone.
    • The technician must calibrate the wheatstone bridge before taking measurements. (Kỹ thuật viên phải hiệu chỉnh mạch cầu Wheatstone trước khi tiến hành đo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wheatstone bridge" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

wheatstone bridge
A scientist adjusts a component on a Wheatstone bridge circuit.